|
Tên sản phẩm |
Laptop Dell XPS 9315 Tab I71610K3 |
|
Model |
Intel® Core™ i7-1250U |
|
Xung nhịp |
tốc độ tối đa: 4.7GHz |
|
Số chip |
10 Cores |
|
Số luồng |
12 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
12MB Cache |
|
Dung lượng |
16GB Onboard |
|
Công nghệ |
LPDDR4x 2133MHz |
|
Số slot |
None |
|
Dung lượng |
SSD 1TB M.2 |
|
Công nghệ |
PCIe Gen4 |
|
Số slot |
1 slot |
|
VGA tích hợp |
Intel® Iris Xe Graphics |
|
VGA chuyên dụng |
None |
|
Kích thước |
13.0-inch (3:2) |
|
Độ phân giải |
3K (2880*1920) pixel |
|
tấm nền |
IPS |
|
Độ phủ màu |
100% sRGB |
|
Tần số quét |
Cập nhật |
|
thông số khác |
viền mỏng, Touch cảm ứng |
|
Wi-Fi |
Intel® Killer™ Wi-Fi 6E 1675 (AX211) |
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.2 |
|
LAN |
None |
|
Cổng kết nối |
|
|
Đọc thẻ |
none |
|
Độ phân giải |
FHD 1080P |
|
Thông tin khác |
cập nhật |
|
Loa |
2 loa |
|
Âm thanh |
Waves MaxxAudio® Pro |
|
Kết nối |
None |
|
Bàn phím |
Keyboard rời |
|
Đèn LED |
Single LED - Trắng |
|
Thông tin khác |
Cập nhật |
|
Hệ thống tản nhiệt |
Công nghệ Dell |
|
Số quạt |
1 quạt làm mát |
|
Ống đồng |
cập nhật |
|
Lỗ thoát khí |
1 lỗ thoát khí |
|
Thông tin khác |
cập nhật |
|
Pin |
49.5WHrs Battery |
|
Kích thước |
292 x 201 x 7.4 mm (Dài x Rộng x Dày) |
|
Trọng lượng |
736 g |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 |
|
Màu sắc |
Xám xanh nhạt |
|
Tình trạng |
Hàng công ty |
|
Xuất xứ |
DELL toàn cầu |
|
Thông tin khác |
Thùng hộp, phụ kiện, sách hướng dẫn theo NSX |
|
Thời gian |
Bảo hành 12 tháng |
|
Địa điểm |
Hệ thống LAPTOPNEW |
THÔNG TIN VÀ ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT LAPTOP DELL XPS 9315 TAB I71610K3
(Nội dung mô tả sản phẩm mang tính chất tham khảo, chi tiết sản phẩm xem phần thông số kỹ thuật)